HÃNG SẢN XUẤT: Panasonic
LOẠI ĐIỀU HÒA: 1 chiều
XUẤT XỨ: Malaysia
BẢO HÀNH: Chính hãng 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Điều hòa âm trần Panasonic 1 chiều inverter 24.000BTU CU-S24MBZ/CS-S24MB4ZW
| Công suất(HP) | 2.5HP | ||
| Nguồn Điện | V/Pha/Hz | 220-240 V, 1Ø pha – 50Hz | |
| Khối Trong Nhà | CS-S24MB4ZW | ||
| Khối Ngoài Trời | CU-S24MBZ | ||
| Mặt Trang Trí | CZ-BT20E | ||
| Công Suất Làm Lạnh | kW | 5.70(0.98-6.60) | |
| Btu/h | 19,400(3,340-22,500) | ||
| Dòng Điện | A | 8.5-7.9 | |
| Công Suất Tiêu Thụ | kW | 1.82(0.30-2.15) | |
| Hiệu Suất EER | W/W | 3.13 | |
| Btu/hW | 10.66 | ||
| Khối Trong Nhà | |||
| Lưu Lượng Gió | mᶟ/min | 12.8 | |
| Độ Ồn* (Hi/Lo/Q-Lo) | dB(A) | 41/33/30 | |
| Kích Thước | Khối Trong Nhà(CxRxS) | mm | 260x575x575 |
| Mặt Panel(CxRxS) | mm | 51x700x700 | |
| Trọng Lượng | Khối Trong Nhà | kg | 18 |
| Mặt Panel | kg | 2.5 | |
| Khối Ngoài Trời | |||
| Độ Ồn* (Hi) | Làm lạnh | dB(A) | 49-50 |
| Kích Thước | Khối Ngoài Trời(CxRxS) | mm | 695x875x320 |
| Trọng Lượng | kg | 44.0 | |
| Kích Cỡ Đường Ống | Phía Khí | mm(inch) | 6.35(1/4) |
| Phía Lỏng | mm(inch) | 15.88(5/8) | |
| Chiều Dài Đường Ống | Tối Thiểu-Tối Đa | m | 3.0 ̴20.0 |
| Chênh Lệch Độ Cao | m | 15 | |
| Độ Dài Ống-không thêm gas | Tối Đa | m | 10.0 |
| Lượng Gas Nạp Thêm | g/m | 20 | |
| Môi Trường Hoạt Động | Tối Thiểu-Tối Đa | °C | 16-43 |
| Môi Chất Lạnh | R410A | ||
Bảng Giá
| BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN CASSET | |||||
| STT | VẬT TƯ | ĐVT | SỐ LƯỢNG | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN |
| 1 | Ống đồng và bảo ôn | ||||
| 1.1 | Ống đồng toàn phát 10 dày 6.1 | m | 70,000 | ||
| 1.2 | Ống đồng toàn phát 16 dày 7.1 | m | 120,000 | ||
| 1.3 | Ống đồng toàn phát 19 dày 7.1 | m | 140,000 | ||
| 1.4 | Bảo ôn superlon 10 dày 13 | m | 25,000 | ||
| 1.5 | Bảo ôn superlon 16 dày 13 | m | 35,000 | ||
| 1.6 | Bảo ôn superlon 19 dày 13 | m | 45,000 | ||
| 2 | Dây điện | ||||
| 2.1 | Dây điện Trần Phú 1×1.5 | m | 8,000 | ||
| 2.2 | Dây điện Trần Phú 2×1.5 | m | 15,000 | ||
| 2.3 | Dây điện Trần Phú 2×2.5 | m | 20,000 | ||
| 2.4 | Dây điện Trần Phú 2×4 | m | 35,000 | ||
| 2.5 | Dây nguồn 3 pha 3×4+1×2.5 cadisun | m | 50,000 | ||
| 3 | Ống nước và bảo ôn ống nước | ||||
| 3.1 | Ống nước cứng D21 | m | 25,000 | ||
| 3.2 | Bảo ôn ống nước 19 dày 10 | m | 25,000 | ||
| 4 | Giá đỡ cục nóng | ||||
| 4.1 | Giá đỡ máy 9000-12000 BTU | Bộ | 100,000 | ||
| 4.2 | Giá đỡ máy 18000-24000 BTU | Bộ | 150,000 | ||
| 4.3 | Giá đỡ máy 30000-50000 BTU | Bộ | 250,000 | ||
| 5 | Chi phí nhân công lắp đặt | ||||
| 5.1 | Nhân công lắp máy 12000-24000 BTU | Máy | 650,000 | ||
| 5.2 | Nhân công lắp máy 28000 – 48000 BTU | Máy | 850,000 | ||
| 5.3 | Nhân công đục tường đi ống đồng | m | 60,000 | ||
| 5.4 | Nhân công đục tường đi ống nước | m | 60,000 | ||
| 6 | Vật tư kèm theo | ||||
| 6.1 | Atomat LG 25A/3 pha | Chiếc | 450,000 | ||
| 6.2 | Atomat LG 30A/1 pha | Chiếc | 250,000 | ||
| 6.3 | Ti treo dàn lạnh 1 bộ | Bộ | 150,000 | ||
| 6.4 | Mối hàn nối ống | Mối | 50,000 | ||
| 6.5 | Vật tư phụ (ốc vít, nở, bulong, băng dính,…) | Bộ | 150,000 | ||
| 6.6 | Hút chân không và thử kín | Lần | 50,000 | ||
Ghi chú:
– Giá vật tư chưa bao gồm 10% VAT
– Giá nhân công tháo và lắp đặt được áp dụng cho các vị trí đơn giản không sử dụng thang dây, dàn giáo,…


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.