HÃNG SẢN XUẤT: Mitshu
LOẠI ĐIỀU HÒA: 1 chiều
MỨC GIÁ: Trên 20 Triệu
XUẤT XỨ: Thái Lan
CÔNG SUẤT: ——-24.000Btu
Điều hòa âm trần Mitshubishi 24000 inverter | Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Điều hòa âm trần Mitsubishi 1 chiều 24.000BTU FDT71CR-S5/FDC71CR-S5
| MÔ TẢ | MODEL | ||
| Dàn lạnh | FDT71CR-S5 | ||
| Dàn nóng | FDC71RC-S5 | ||
| Nguồn điện | 1 Pha, 220/230V, 50Hz | ||
| Công suất lạnh | kW | 7,1 | |
| BTU/h | 24.255 | ||
| Công suất tiêu thụ điện | W | 2.290 | |
| COP | W/W | 3,1 | |
| Dòng điện danh định | A | 10,7 | |
| Dòng điện khởi động | 44 | ||
| Độ ồn | Dàn lạnh | dB(A) | Hi:46/ Me:35 / Lo:33 |
| Dàn nóng | 55 | ||
| Lưu lượng gió | Dàn lạnh | mm | Hi:28 / Me:21 / Lo:19 |
| Dàn nóng | mm | 38 | |
| Kích thước ngoài (Cao x Rộng x Sâu) |
Dàn lạnh | kg | Thân máy: 246 x 840 x 840 / Mặt nạ: 35 x 950 x 950 |
| Dàn nóng | kg | 640 x 850 (+65) x 290 | |
| Trọng lượng tịnh | Dàn lạnh | m3/min | 29,5 |
| Dàn nóng | m3/min | 47 | |
| Môi chất lạnh | R410 (nạp cho 15m) | ||
| Kích cỡ đường ống | Đường lỏng / Đường gas | mm | ø 6.35 / 15.88 |
| Độ dài đường ống | m | 30 | |
| Độ cao chênh lệch | Dàn nóng cao hơn / Thấp hơn | m | Tối đa 10/10 |
| Mặt nạ | T-PNS-3BW-E (không dây) T-PSA-3BW-E | ||
| Dây điện kết nối | 1.5mm2 x 4 sợi (bao gồm dây nối đất) | ||
| Phương pháp nối dây | Kiểu kết nối bằng trạm (siết vít) | ||
| Hệ điều khiển | Không dây (tiêu chuẩn) | Tiêu chuẩn (bao gồm T-PSN-3BW-E) | |
| Có dây (tùy chọn) | RC-EX1A, RC-E5, RCH-E3 (Cần chọn thêm bộ kết nối SC-BIKN) | ||
Điều hòa âm trần Mitshubishi 24000 inverter | Bảng Giá
| BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN CASSET | |||||
| STT | VẬT TƯ | ĐVT | SỐ LƯỢNG | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN |
| 1 | Ống đồng và bảo ôn | ||||
| 1.1 | Ống đồng toàn phát 10 dày 6.1 | m | 70,000 | ||
| 1.2 | Ống đồng toàn phát 16 dày 7.1 | m | 120,000 | ||
| 1.3 | Ống đồng toàn phát 19 dày 7.1 | m | 140,000 | ||
| 1.4 | Bảo ôn superlon 10 dày 13 | m | 25,000 | ||
| 1.5 | Bảo ôn superlon 16 dày 13 | m | 35,000 | ||
| 1.6 | Bảo ôn superlon 19 dày 13 | m | 45,000 | ||
| 2 | Dây điện | ||||
| 2.1 | Dây điện Trần Phú 1×1.5 | m | 8,000 | ||
| 2.2 | Dây điện Trần Phú 2×1.5 | m | 15,000 | ||
| 2.3 | Dây điện Trần Phú 2×2.5 | m | 20,000 | ||
| 2.4 | Dây điện Trần Phú 2×4 | m | 35,000 | ||
| 2.5 | Dây nguồn 3 pha 3×4+1×2.5 cadisun | m | 50,000 | ||
| 3 | Ống nước và bảo ôn ống nước | ||||
| 3.1 | Ống nước cứng D21 | m | 25,000 | ||
| 3.2 | Bảo ôn ống nước 19 dày 10 | m | 25,000 | ||
| 4 | Giá đỡ cục nóng | ||||
| 4.1 | Giá đỡ máy 9000-12000 BTU | Bộ | 100,000 | ||
| 4.2 | Giá đỡ máy 18000-24000 BTU | Bộ | 150,000 | ||
| 4.3 | Giá đỡ máy 30000-50000 BTU | Bộ | 250,000 | ||
| 5 | Chi phí nhân công lắp đặt | ||||
| 5.1 | Nhân công lắp máy 12000-24000 BTU | Máy | 650,000 | ||
| 5.2 | Nhân công lắp máy 28000 – 48000 BTU | Máy | 850,000 | ||
| 5.3 | Nhân công đục tường đi ống đồng | m | 60,000 | ||
| 5.4 | Nhân công đục tường đi ống nước | m | 60,000 | ||
| 6 | Vật tư kèm theo | ||||
| 6.1 | Atomat LG 25A/3 pha | Chiếc | 450,000 | ||
| 6.2 | Atomat LG 30A/1 pha | Chiếc | 250,000 | ||
| 6.3 | Ti treo dàn lạnh 1 bộ | Bộ | 150,000 | ||
| 6.4 | Mối hàn nối ống | Mối | 50,000 | ||
| 6.5 | Vật tư phụ (ốc vít, nở, bulong, băng dính,…) | Bộ | 150,000 | ||
| 6.6 | Hút chân không và thử kín | Lần | 50,000 | ||
Ghi chú:
– Giá vật tư chưa bao gồm 10% VAT
– Giá nhân công tháo và lắp đặt được áp dụng cho các vị trí đơn giản không sử dụng thang dây, dàn giáo,…


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.