Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Điều hòa Casper 18.000BTU 1 chiều Thái Lan LC-18FS32
| Điều hòa Casper | Đơn vị | LC-18FS32 | |
| Thông số cơ bản | Công suất định mức | BTU/h | 18.010 |
| Công suất tiêu thụ định mức | W | 1.600 | |
| Dòng điện tiêu thụ định mức | A | 7,5 | |
| Nguồn điện | V/Ph/Hz | 220-240/1/50 | |
| Môi chất lạnh | R410A | ||
| Áp suất nạp tối đa | Mpa | 4,15 | |
| Áp suất dẫn tối đa | Mpa | 1,15 | |
| Lưu lượng gió | mᶟ/h | 1.050 | |
| Độ ồn | dB(A) | 46 | |
| Dàn lạnh | Chiều dài ống dẫn | mm | 722 |
| Đường kính ống dẫn | mm | ϕ7 | |
| Đường kính x Chiều dài quạt | mm | ϕ106×715 | |
| Tụ quạt | μF | 3 | |
| Kích thước máy | mm | 970*315*235 | |
| Kích thước bao bì | mm | 1025*385*305 | |
| Trọng lượng tịnh | kg | 14 | |
| Dàn nóng | Công suất | W | 4720 |
| Dòng điện định mức | A | 7.3 | |
| Dòng mở khóa rotor(LRA) | A | 36 | |
| Kích thước máy | mm | 805*545*285 | |
| Kích thước bao bì | mm | 920*620*400 | |
| Trọng lượng tịnh | kg | 37 | |
| Ống nối | Ống lỏng | mm | 6.35 |
| Ống gas | mm | 12.7 | |
| Độ dài ống tối đa | mm | 10 | |
| Cao độ tối đa | mm | 5 | |
| Diện tích sử dụng đề xuất | m² | 20-32 | |
Bảng giá
| BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐH TREO TƯỜNG | |||||
| STT | VẬT TƯ | ĐVT | SỐ LƯỢNG | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN |
| 1 | Ống đồng và bảo ôn | ||||
| 1.1 | Ống đồng toàn phát 6 dày 6.1 | m | 40,000 | ||
| 1.2 | Ống đồng toàn phát 10 dày 6.1 | m | 70,000 | ||
| 1.3 | Ống đồng toàn phát 12 dày 6.1 | m | 80,000 | ||
| 1.4 | Ống đồng toàn phát 16 dày 6.1 | m | 120,000 | ||
| 1.5 | Bảo ôn 6 dày 10 | m | 20,000 | ||
| 1.6 | Bảo ôn 10 dày 10 | m | 25,000 | ||
| 1.7 | Bảo ôn 12 dày 10 | m | 30,000 | ||
| 1.8 | Bảo ôn 16 dày 10 | m | 35,000 | ||
| 2 | Dây điện trần phú | ||||
| 2.1 | Dây điện Trần Phú 1×1.5 | m | 8,000 | ||
| 2.2 | Dây điện Trần Phú 2×1.5 | m | 15,000 | ||
| 2.3 | Dây điện Trần Phú 2×2.5 | m | 20,000 | ||
| 2.4 | Dây điện Trần Phú 2×4 | m | 35,000 | ||
| 3 | Ống nước và bảo ôn ống nước | ||||
| 3.1 | Ống nước mềm | m | 15,000 | ||
| 3.2 | Ống nước cứng D21 | m | 25,000 | ||
| 3.3 | Bảo ôn ống nước 19 dày 10 | m | 25,000 | ||
| 4 | Giá đỡ cục nóng | ||||
| 4.1 | Giá đỡ máy 9000-12000 BTU | Bộ | 100,000 | ||
| 4.2 | Giá đỡ máy 18000-24000 BTU | Bộ | 150,000 | ||
| 4.3 | Giá đỡ máy 30000-50000 BTU | Bộ | 250,000 | ||
| 5 | Chi phí nhân công lắp đặt | ||||
| 5.1 | Nhân công lắp máy 9000 BTU | Máy | 200,000 | ||
| 5.2 | Nhân công lắp máy 12000 BTU | Máy | 250,000 | ||
| 5.3 | Nhân công lắp máy 18000 BTU | Máy | 300,000 | ||
| 5.4 | Nhân công lắp máy 24000 BTU | Máy | 350,000 | ||
| 5.5 | Nhân công đục tường đi ống Gas | m | 50,000 | ||
| 5.6 | Nhân công đục tường đi ống nước | m | 50,000 | ||
| 6 | Vật tư kèm theo | ||||
| 6.1 | Atomat 20A | Chiếc | 100,000 | ||
| 6.2 | Atomat 30A | Chiếc | 120,000 | ||
| 6.3 | Vật tư phụ (ốc vít, nở, bulong, băng dính,…) | Bộ | 100,000 | ||
| 6.4 | Mối hàn trong nhà | Mối | 30,000 | ||
| 6.5 | Mối hàn ngoài trời | Mối | 50,000 | ||
| 6.6 | Hút chân không và thử kín | Lần | 50,000 | ||
| 7 | Chi phí nhân công tháo đỡ điều hòa | ||||
| 7.1 | Nhân công tháo 9000 BTU | Máy | 150,000 | ||
| 7.2 | Nhân công tháo 12000 BTU | Máy | 150,000 | ||
| 7.3 | Nhân công tháo 18000 BTU | Máy | 200,000 | ||
| 7.4 | Nhân công tháo 24000 BTU | Máy | 200,000 | ||
Ghi chú:
– Giá vật tư chưa bao gồm 10% VAT
– Giá nhân công tháo và lắp đặt được áp dụng cho các vị trí đơn giản không sử dụng thang dây, dàn giáo,…


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.